The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trào ngược dạ dày tiếng Anh là gì?

trào ngược dạ dày tiếng Anh là Acid reflux /ˈæsɪd ˈriːflʌks/. Trào ngược dạ dày là tình trạng axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản gây khó chịu.

Hình minh hoạ "trào ngược dạ dày" tiếng Anh là "Acid reflux"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Acid reflux

Danh từ
/ˈæsɪd ˈriːflʌks/

Ví dụ câu với trào ngược dạ dày / Acid reflux

  1. 1

    Tôi thường bị trào ngược dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.

    I often experience acid reflux after eating spicy food.

  2. 2

    Trào ngược dạ dày có thể gây ợ nóng và buồn nôn.

    Acid reflux can cause heartburn and nausea.

Ghi chú dùng từ trào ngược dạ dày

Trào ngược dạ dày là hiện tượng axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'GERD' (bệnh trào ngược dạ dày thực quản), 'acid' (axit), 'esophagus' (thực quản).

Video minh hoạ trào ngược dạ dày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trào ngược dạ dày

Câu hỏi thường gặp về "trào ngược dạ dày"

Trào ngược dạ dày tiếng Anh là gì?

Trào ngược dạ dày tiếng Anh là "Acid reflux" (danh từ), nghĩa là: Trào ngược dạ dày là tình trạng axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản gây khó chịu.

"Acid reflux" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Acid reflux" nghĩa tiếng Việt là "trào ngược dạ dày". Trào ngược dạ dày là hiện tượng axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản.

Phát âm "Acid reflux" như thế nào?

"Acid reflux" có phiên âm IPA /ˈæsɪd ˈriːflʌks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Acid reflux"?

I often experience acid reflux after eating spicy food. — Tôi thường bị trào ngược dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.