Tiếng Việt
Axit béo tiếng Anh là gì?
Axit béo tiếng Anh là Fatty Acid /ˈfæti ˈæsɪd/. Chất hữu cơ dạng axit, là thành phần chính của chất béo và dầu mỡ, cần thiết cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fatty Acid
Ví dụ câu với Axit béo / Fatty Acid
- 1
Axit béo omega-3 rất tốt cho tim mạch.
Omega-3 fatty acids are very good for the heart.
- 2
Chúng ta cần tiêu thụ đủ axit béo để duy trì sức khỏe.
We need to consume enough fatty acids to maintain health.
Ghi chú dùng từ Axit béo
Axit béo là thành phần của lipid, liên quan đến cholesterol, triglycerides, và các loại dầu thực vật.
Video minh hoạ Axit béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Axit béo
Câu hỏi thường gặp về "Axit béo"
Axit béo tiếng Anh là gì?
Axit béo tiếng Anh là "Fatty Acid" (danh từ), nghĩa là: Chất hữu cơ dạng axit, là thành phần chính của chất béo và dầu mỡ, cần thiết cho cơ thể.
"Fatty Acid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fatty Acid" nghĩa tiếng Việt là "Axit béo". Axit béo là thành phần của lipid, liên quan đến cholesterol, triglycerides, và các loại dầu thực vật.
Phát âm "Fatty Acid" như thế nào?
"Fatty Acid" có phiên âm IPA /ˈfæti ˈæsɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fatty Acid"?
Omega-3 fatty acids are very good for the heart. — Axit béo omega-3 rất tốt cho tim mạch.