Tiếng Việt
Ba bên tiếng Anh là gì?
Ba bên tiếng Anh là Tripartite /ˈtraɪˌpɑːrtaɪt/. Hợp tác ba bên, liên minh gồm ba bên tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tripartite
Ví dụ câu với Ba bên / Tripartite
- 1
Hợp đồng ba bên đã được ký kết để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên.
The tripartite agreement was signed to ensure the rights of all three parties.
- 2
Liên minh ba bên này nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa ba quốc gia.
This tripartite alliance aims to promote economic cooperation among the three countries.
Ghi chú dùng từ Ba bên
Từ 'tripartite' chỉ sự hợp tác hoặc liên minh của ba bên. Các từ liên quan gồm 'bilateral' (hai bên), 'multilateral' (đa phương), 'partnership' (đối tác), 'alliance' (liên minh), 'cooperation' (hợp tác).
Video minh hoạ Ba bên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ba bên
Câu hỏi thường gặp về "Ba bên"
Ba bên tiếng Anh là gì?
Ba bên tiếng Anh là "Tripartite" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác ba bên, liên minh gồm ba bên tham gia.
"Tripartite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tripartite" nghĩa tiếng Việt là "Ba bên". Từ 'tripartite' chỉ sự hợp tác hoặc liên minh của ba bên.
Phát âm "Tripartite" như thế nào?
"Tripartite" có phiên âm IPA /ˈtraɪˌpɑːrtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tripartite"?
The tripartite agreement was signed to ensure the rights of all three parties. — Hợp đồng ba bên đã được ký kết để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên.