Tiếng Việt
Bả mastic tiếng Anh là gì?
bả mastic tiếng Anh là mastic /ˈmæstɪk/. Chất nhựa tự nhiên từ cây mastic, dùng trong kẹo cao su và làm dược phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastic
Ví dụ câu với bả mastic / mastic
- 1
Anh ấy nhai bả mastic để làm dịu cơn đau răng.
He chewed mastic to soothe his toothache.
- 2
Bả mastic được sử dụng trong sản xuất kẹo cao su cao cấp.
Mastic is used in the production of premium chewing gum.
Ghi chú dùng từ bả mastic
Bả mastic là nhựa tự nhiên từ cây mastic, liên quan đến các thuật ngữ như 'gum' (kẹo cao su), 'resin' (nhựa), và 'latex' (sinh dầu).
Video minh hoạ bả mastic
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bả mastic
Câu hỏi thường gặp về "bả mastic"
Bả mastic tiếng Anh là gì?
Bả mastic tiếng Anh là "mastic" (danh từ), nghĩa là: Chất nhựa tự nhiên từ cây mastic, dùng trong kẹo cao su và làm dược phẩm.
"mastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastic" nghĩa tiếng Việt là "bả mastic". Bả mastic là nhựa tự nhiên từ cây mastic, liên quan đến các thuật ngữ như 'gum' (kẹo cao su), 'resin' (nhựa), và 'latex' (sinh dầu).
Phát âm "mastic" như thế nào?
"mastic" có phiên âm IPA /ˈmæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastic"?
He chewed mastic to soothe his toothache. — Anh ấy nhai bả mastic để làm dịu cơn đau răng.