Tiếng Việt
Bả sơn tiếng Anh là gì?
bả sơn tiếng Anh là putty /ˈpʊt.i/. Chất liệu dùng để trám hoặc sửa chữa các vết nứt trên bề mặt tường hoặc gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
putty
Ví dụ câu với bả sơn / putty
- 1
Tôi cần mua bả sơn để sửa lại bức tường bị nứt.
I need to buy putty to fix the cracked wall.
- 2
Anh ấy đã dùng bả sơn để làm mịn bề mặt gỗ trước khi sơn.
He used putty to smooth the wooden surface before painting.
Ghi chú dùng từ bả sơn
Bả sơn là loại chất liệu dùng để trám các vết nứt hoặc lỗ nhỏ trên bề mặt. Các từ liên quan: 'spackle' (chất trám nhỏ), 'filler' (chất độn), 'primer' (chất lót).
Video minh hoạ bả sơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bả sơn
Câu hỏi thường gặp về "bả sơn"
Bả sơn tiếng Anh là gì?
Bả sơn tiếng Anh là "putty" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để trám hoặc sửa chữa các vết nứt trên bề mặt tường hoặc gỗ.
"putty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"putty" nghĩa tiếng Việt là "bả sơn". Bả sơn là loại chất liệu dùng để trám các vết nứt hoặc lỗ nhỏ trên bề mặt.
Phát âm "putty" như thế nào?
"putty" có phiên âm IPA /ˈpʊt.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "putty"?
I need to buy putty to fix the cracked wall. — Tôi cần mua bả sơn để sửa lại bức tường bị nứt.