Tiếng Việt
Bả chuột tiếng Anh là gì?
bả chuột tiếng Anh là Rat poison /ræt ˈpɔɪzən/. Thuốc độc dành để diệt chuột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rat poison
Ví dụ câu với bả chuột / Rat poison
- 1
Chúng tôi đã đặt bả chuột trong nhà để kiểm soát chuột.
We placed rat poison in the house to control the mice.
- 2
Bả chuột có thể gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ nếu vô tình nuốt phải.
Rat poison can be dangerous for children if accidentally ingested.
Ghi chú dùng từ bả chuột
Bả chuột là loại thuốc độc dùng để tiêu diệt chuột. Các từ liên quan: 'poison' (thuốc độc), 'rodenticide' (thuốc diệt chuột), 'trap' (bẫy).
Video minh hoạ bả chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bả chuột
Câu hỏi thường gặp về "bả chuột"
Bả chuột tiếng Anh là gì?
Bả chuột tiếng Anh là "Rat poison" (danh từ), nghĩa là: Thuốc độc dành để diệt chuột.
"Rat poison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rat poison" nghĩa tiếng Việt là "bả chuột". Bả chuột là loại thuốc độc dùng để tiêu diệt chuột.
Phát âm "Rat poison" như thế nào?
"Rat poison" có phiên âm IPA /ræt ˈpɔɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rat poison"?
We placed rat poison in the house to control the mice. — Chúng tôi đã đặt bả chuột trong nhà để kiểm soát chuột.