Tiếng Việt
Bả lả tiếng Anh là gì?
Bả lả tiếng Anh là Chat warmly /ʧæt ˈwɔːmli/. Nói chuyện thân mật, ấm cúng với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chat warmly
Ví dụ câu với Bả lả / Chat warmly
- 1
Họ thường chat warmly với nhau vào buổi tối.
They often chat warmly with each other in the evening.
- 2
Trong buổi họp, chúng tôi đã chat warmly để tạo không khí thân thiện.
During the meeting, we chatted warmly to create a friendly atmosphere.
Ghi chú dùng từ Bả lả
Bả lả là hành động nói chuyện thân mật, thân thiện. Các từ liên quan: 'converse' (nói chuyện), 'sociable' (hòa đồng), 'friendly' (thân thiện).
Video minh hoạ Bả lả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bả lả
Câu hỏi thường gặp về "Bả lả"
Bả lả tiếng Anh là gì?
Bả lả tiếng Anh là "Chat warmly" (động từ), nghĩa là: Nói chuyện thân mật, ấm cúng với ai đó.
"Chat warmly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chat warmly" nghĩa tiếng Việt là "Bả lả". Bả lả là hành động nói chuyện thân mật, thân thiện.
Phát âm "Chat warmly" như thế nào?
"Chat warmly" có phiên âm IPA /ʧæt ˈwɔːmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chat warmly"?
They often chat warmly with each other in the evening. — Họ thường chat warmly với nhau vào buổi tối.