Tiếng Việt
Bạc đãi tiếng Anh là gì?
Bạc đãi tiếng Anh là Mistreat /ˌmɪsˈtriːt/. Đối xử không công bằng hoặc tệ bạc với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mistreat
Ví dụ câu với Bạc đãi / Mistreat
- 1
Anh ấy đã bạc đãi cô ấy sau khi họ kết hôn.
He mistreated her after they got married.
- 2
Chúng ta không nên bạc đãi những người làm việc chăm chỉ.
We should not mistreat hardworking people.
Ghi chú dùng từ Bạc đãi
Bạc đãi là hành động đối xử không tốt với ai đó. Các từ liên quan gồm có 'abuse' (lạm dụng), 'neglect' (bỏ bê), 'disrespect' (thiếu tôn trọng).
Video minh hoạ Bạc đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạc đãi
Câu hỏi thường gặp về "Bạc đãi"
Bạc đãi tiếng Anh là gì?
Bạc đãi tiếng Anh là "Mistreat" (động từ), nghĩa là: Đối xử không công bằng hoặc tệ bạc với ai đó.
"Mistreat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mistreat" nghĩa tiếng Việt là "Bạc đãi". Bạc đãi là hành động đối xử không tốt với ai đó.
Phát âm "Mistreat" như thế nào?
"Mistreat" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈtriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mistreat"?
He mistreated her after they got married. — Anh ấy đã bạc đãi cô ấy sau khi họ kết hôn.