Tiếng Việt
Bạc đạn tiếng Anh là gì?
Bạc đạn tiếng Anh là Ball bearing /bɔːl ˈbeərɪŋ/. Ổ bi dùng để giảm ma sát giữa các bộ phận quay trong máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ball bearing
Ví dụ câu với Bạc đạn / Ball bearing
- 1
Ổ bi giúp máy chạy trơn tru hơn.
The ball bearing allows the wheel to spin smoothly.
- 2
Chúng tôi cần thay thế ổ bi cũ trong động cơ.
We need to replace the old ball bearing in the engine.
Ghi chú dùng từ Bạc đạn
Bạc đạn là loại vòng tròn nhỏ giúp giảm ma sát khi các bộ phận quay. Các thuật ngữ liên quan: 'bearing' (ổ bi), 'rotating part' (bộ phận quay), 'friction' (ma sát).
Video minh hoạ Bạc đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạc đạn
Câu hỏi thường gặp về "Bạc đạn"
Bạc đạn tiếng Anh là gì?
Bạc đạn tiếng Anh là "Ball bearing" (danh từ), nghĩa là: Ổ bi dùng để giảm ma sát giữa các bộ phận quay trong máy móc.
"Ball bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ball bearing" nghĩa tiếng Việt là "Bạc đạn". Bạc đạn là loại vòng tròn nhỏ giúp giảm ma sát khi các bộ phận quay.
Phát âm "Ball bearing" như thế nào?
"Ball bearing" có phiên âm IPA /bɔːl ˈbeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ball bearing"?
The ball bearing allows the wheel to spin smoothly. — Ổ bi giúp máy chạy trơn tru hơn.