Tiếng Việt
Bạc màu tiếng Anh là gì?
Bạc màu tiếng Anh là Faded /ˈfeɪdɪd/. Màu sắc đã mất đi độ sáng hoặc đậm đà ban đầu, thường do phai màu theo thời gian hoặc do tác động của ánh sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faded
Ví dụ câu với Bạc màu / Faded
- 1
Chiếc áo sơ mi của tôi đã bạc màu sau nhiều năm sử dụng.
My shirt has faded after many years of use.
- 2
Màu sơn trên tường đã bạc màu do ánh nắng mặt trời.
The paint on the wall has faded due to sunlight.
Ghi chú dùng từ Bạc màu
Bạc màu mô tả trạng thái của vật thể mất đi màu sắc tươi sáng ban đầu. Các từ liên quan gồm 'fading' (phai màu), 'discoloration' (mất màu), 'bleached' (tẩy trắng).
Video minh hoạ Bạc màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạc màu
Câu hỏi thường gặp về "Bạc màu"
Bạc màu tiếng Anh là gì?
Bạc màu tiếng Anh là "Faded" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc đã mất đi độ sáng hoặc đậm đà ban đầu, thường do phai màu theo thời gian hoặc do tác động của ánh sáng.
"Faded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faded" nghĩa tiếng Việt là "Bạc màu". Bạc màu mô tả trạng thái của vật thể mất đi màu sắc tươi sáng ban đầu.
Phát âm "Faded" như thế nào?
"Faded" có phiên âm IPA /ˈfeɪdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faded"?
My shirt has faded after many years of use. — Chiếc áo sơ mi của tôi đã bạc màu sau nhiều năm sử dụng.