Tiếng Việt
Cột áp tiếng Anh là gì?
Cột áp tiếng Anh là bearing column /ˈbeərɪŋ ˈkɒləm/. Cột chịu lực trong xây dựng, giúp truyền tải trọng từ mái hoặc trần xuống móng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bearing column
Ví dụ câu với Cột áp / bearing column
- 1
Cột áp trong nhà này được làm bằng thép chắc chắn.
The bearing column in this house is made of sturdy steel.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra cột áp để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
We need to inspect the bearing column to ensure the safety of the building.
Ghi chú dùng từ Cột áp
Cột áp là thành phần chịu lực chính trong kết cấu xây dựng, giúp truyền tải trọng xuống nền móng. Các thuật ngữ liên quan: 'trụ chịu lực' (load-bearing pillar), 'cột trụ' (column), 'kết cấu' (structure).
Video minh hoạ Cột áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột áp
Câu hỏi thường gặp về "Cột áp"
Cột áp tiếng Anh là gì?
Cột áp tiếng Anh là "bearing column" (danh từ), nghĩa là: Cột chịu lực trong xây dựng, giúp truyền tải trọng từ mái hoặc trần xuống móng.
"bearing column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bearing column" nghĩa tiếng Việt là "Cột áp". Cột áp là thành phần chịu lực chính trong kết cấu xây dựng, giúp truyền tải trọng xuống nền móng.
Phát âm "bearing column" như thế nào?
"bearing column" có phiên âm IPA /ˈbeərɪŋ ˈkɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bearing column"?
The bearing column in this house is made of sturdy steel. — Cột áp trong nhà này được làm bằng thép chắc chắn.