The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bi xoay tiếng Anh là gì?

bi xoay tiếng Anh là rotary bearing /ˈroʊtəri ˈbɛərɪŋ/. Ổ bi xoay là loại ổ đỡ trục cho phép quay tròn quanh trục của nó, thường dùng trong máy móc để giảm ma sát.

Hình minh hoạ "bi xoay" tiếng Anh là "rotary bearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rotary bearing

Danh từ
/ˈroʊtəri ˈbɛərɪŋ/

Ví dụ câu với bi xoay / rotary bearing

  1. 1

    Ổ bi xoay giúp giảm ma sát trong các thiết bị cơ khí.

    The rotary bearing allows smooth rotation of the machinery parts.

  2. 2

    Trong động cơ, ổ bi xoay rất quan trọng để duy trì chuyển động trơn tru.

    In engines, the rotary bearing is essential for smooth operation.

Ghi chú dùng từ bi xoay

Ổ bi xoay là loại ổ đỡ trục cho phép quay tròn, liên quan đến các thuật ngữ như 'bearing' (ổ đỡ), 'rotation' (quay), 'friction' (ma sát).

Video minh hoạ bi xoay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bi xoay

Câu hỏi thường gặp về "bi xoay"

Bi xoay tiếng Anh là gì?

Bi xoay tiếng Anh là "rotary bearing" (danh từ), nghĩa là: Ổ bi xoay là loại ổ đỡ trục cho phép quay tròn quanh trục của nó, thường dùng trong máy móc để giảm ma sát.

"rotary bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rotary bearing" nghĩa tiếng Việt là "bi xoay". Ổ bi xoay là loại ổ đỡ trục cho phép quay tròn, liên quan đến các thuật ngữ như 'bearing' (ổ đỡ), 'rotation' (quay), 'friction' (ma sát).

Phát âm "rotary bearing" như thế nào?

"rotary bearing" có phiên âm IPA /ˈroʊtəri ˈbɛərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rotary bearing"?

The rotary bearing allows smooth rotation of the machinery parts. — Ổ bi xoay giúp giảm ma sát trong các thiết bị cơ khí.