Tiếng Việt
Bác họ tiếng Anh là gì?
bác họ tiếng Anh là parent's older cousin //ˈpɛrənts ˈsɪblɪŋ//. Anh hoặc chị của cha hoặc mẹ, thường gọi là bác họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parent's older cousin
Ví dụ câu với bác họ / parent's older cousin
- 1
Bác họ của tôi sống ở quê.
My parent's older cousin lives in the countryside.
- 2
Chúng tôi thường thăm bác họ vào dịp lễ.
We usually visit our parent's older cousin during holidays.
Ghi chú dùng từ bác họ
Bác họ là người thân trong họ hàng, thuộc thế hệ trên cha mẹ. Các từ liên quan gồm 'cậu', 'dì', 'ông bà'.
Video minh hoạ bác họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bác họ
Câu hỏi thường gặp về "bác họ"
Bác họ tiếng Anh là gì?
Bác họ tiếng Anh là "parent's older cousin" (danh từ), nghĩa là: Anh hoặc chị của cha hoặc mẹ, thường gọi là bác họ.
"parent's older cousin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parent's older cousin" nghĩa tiếng Việt là "bác họ". Bác họ là người thân trong họ hàng, thuộc thế hệ trên cha mẹ.
Phát âm "parent's older cousin" như thế nào?
"parent's older cousin" có phiên âm IPA //ˈpɛrənts ˈsɪblɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parent's older cousin"?
My parent's older cousin lives in the countryside. — Bác họ của tôi sống ở quê.