Tiếng Việt
Bạc nhạc tiếng Anh là gì?
bạc nhạc tiếng Anh là sinewy meat /ˈsɪnjuːi miːt/. Thịt có nhiều gân, dai và chắc, thường dùng để mô tả loại thịt có cấu trúc cơ bắp rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sinewy meat
Ví dụ câu với bạc nhạc / sinewy meat
- 1
Thịt bò bạc nhạc thường rất dai và cần nấu kỹ để mềm.
The sinewy meat of the beef requires slow cooking to become tender.
- 2
Anh ấy thích ăn thịt bạc nhạc vì nó có vị đậm đà và dai.
He prefers eating sinewy meat because of its rich flavor and chewy texture.
Ghi chú dùng từ bạc nhạc
Bạc nhạc là loại thịt có nhiều gân, dai, thường dùng để mô tả các phần thịt cơ bắp. Các từ liên quan: 'tough meat' (thịt dai), 'muscle tissue' (mô cơ), 'chewy' (căng, dai).
Video minh hoạ bạc nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạc nhạc
Câu hỏi thường gặp về "bạc nhạc"
Bạc nhạc tiếng Anh là gì?
Bạc nhạc tiếng Anh là "sinewy meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt có nhiều gân, dai và chắc, thường dùng để mô tả loại thịt có cấu trúc cơ bắp rõ ràng.
"sinewy meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sinewy meat" nghĩa tiếng Việt là "bạc nhạc". Bạc nhạc là loại thịt có nhiều gân, dai, thường dùng để mô tả các phần thịt cơ bắp.
Phát âm "sinewy meat" như thế nào?
"sinewy meat" có phiên âm IPA /ˈsɪnjuːi miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sinewy meat"?
The sinewy meat of the beef requires slow cooking to become tender. — Thịt bò bạc nhạc thường rất dai và cần nấu kỹ để mềm.