Tiếng Việt
Ăn tái tiếng Anh là gì?
ăn tái tiếng Anh là eat rare meat /it rɛr mit/. Ăn thịt còn sống hoặc chín rất ít, thường để thưởng thức vị tươi của thịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat rare meat
Ví dụ câu với ăn tái / eat rare meat
- 1
Tôi thích ăn steak tái để cảm nhận vị ngọt tự nhiên của thịt.
I like to eat rare steak to enjoy the natural sweetness of the meat.
- 2
Anh ấy thường ăn sushi cá sống để thưởng thức hương vị tươi ngon.
He often eats raw fish sushi to enjoy the fresh flavor.
Ghi chú dùng từ ăn tái
Ăn tái là hành động ăn thịt còn sống hoặc chưa chín kỹ, thường thấy trong các món như steak hoặc sushi. Các từ liên quan: 'cooked' (chín), 'well-done' (chín kỹ), 'medium rare' (tương đối tái).
Video minh hoạ ăn tái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn tái
Câu hỏi thường gặp về "ăn tái"
Ăn tái tiếng Anh là gì?
Ăn tái tiếng Anh là "eat rare meat" (động từ), nghĩa là: Ăn thịt còn sống hoặc chín rất ít, thường để thưởng thức vị tươi của thịt.
"eat rare meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat rare meat" nghĩa tiếng Việt là "ăn tái". Ăn tái là hành động ăn thịt còn sống hoặc chưa chín kỹ, thường thấy trong các món như steak hoặc sushi.
Phát âm "eat rare meat" như thế nào?
"eat rare meat" có phiên âm IPA /it rɛr mit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat rare meat"?
I like to eat rare steak to enjoy the natural sweetness of the meat. — Tôi thích ăn steak tái để cảm nhận vị ngọt tự nhiên của thịt.