Tiếng Việt
Bách khoa toàn thư tiếng Anh là gì?
bách khoa toàn thư tiếng Anh là encyclopedia /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/. Từ điển tổng hợp kiến thức về nhiều lĩnh vực, thường được trình bày theo dạng mục lục hoặc bài viết ngắn gọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encyclopedia
Ví dụ câu với bách khoa toàn thư / encyclopedia
- 1
Tôi đã tra từ điển bách khoa toàn thư để tìm hiểu về lịch sử của ngành y học.
I looked up the encyclopedia to learn about the history of medicine.
- 2
Bách khoa toàn thư là nguồn tài nguyên quý giá cho các nhà nghiên cứu.
The encyclopedia is a valuable resource for researchers.
Ghi chú dùng từ bách khoa toàn thư
Bách khoa toàn thư là loại từ điển tổng hợp kiến thức chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dictionary' (từ điển), 'encyclopedic' (thuộc về bách khoa toàn thư), 'reference' (tài liệu tham khảo).
Video minh hoạ bách khoa toàn thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bách khoa toàn thư
Câu hỏi thường gặp về "bách khoa toàn thư"
Bách khoa toàn thư tiếng Anh là gì?
Bách khoa toàn thư tiếng Anh là "encyclopedia" (danh từ), nghĩa là: Từ điển tổng hợp kiến thức về nhiều lĩnh vực, thường được trình bày theo dạng mục lục hoặc bài viết ngắn gọn.
"encyclopedia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encyclopedia" nghĩa tiếng Việt là "bách khoa toàn thư". Bách khoa toàn thư là loại từ điển tổng hợp kiến thức chung.
Phát âm "encyclopedia" như thế nào?
"encyclopedia" có phiên âm IPA /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encyclopedia"?
I looked up the encyclopedia to learn about the history of medicine. — Tôi đã tra từ điển bách khoa toàn thư để tìm hiểu về lịch sử của ngành y học.