The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bách thanh tiếng Anh là gì?

bách thanh tiếng Anh là Shrike /ʃraɪk/. Chim bách thanh là loài chim nhỏ, có móng vuốt sắc nhọn và khả năng bắt mồi nhanh chóng, thường sống trong các khu rừng và vùng đồng cỏ.

Hình minh hoạ "bách thanh" tiếng Anh là "Shrike"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shrike

Danh từ
/ʃraɪk/

Ví dụ câu với bách thanh / Shrike

  1. 1

    The shrike perched on a branch, watching for prey.

    Con bách thanh đậu trên cành cây, nhìn chằm chằm vào con mồi.

  2. 2

    Shrikes are known for their habit of impaling prey on thorns.

    Bách thanh nổi tiếng với thói quen ghim con mồi lên gai.

Ghi chú dùng từ bách thanh

Bách thanh là loài chim săn mồi nhỏ, thường được biết đến với khả năng bắt mồi nhanh và thói quen ghim con mồi. Các từ liên quan: 'predator' (kẻ săn mồi), 'perch' (đậu), 'prey' (con mồi).

Video minh hoạ bách thanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bách thanh

Câu hỏi thường gặp về "bách thanh"

Bách thanh tiếng Anh là gì?

Bách thanh tiếng Anh là "Shrike" (danh từ), nghĩa là: Chim bách thanh là loài chim nhỏ, có móng vuốt sắc nhọn và khả năng bắt mồi nhanh chóng, thường sống trong các khu rừng và vùng đồng cỏ.

"Shrike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shrike" nghĩa tiếng Việt là "bách thanh". Bách thanh là loài chim săn mồi nhỏ, thường được biết đến với khả năng bắt mồi nhanh và thói quen ghim con mồi.

Phát âm "Shrike" như thế nào?

"Shrike" có phiên âm IPA /ʃraɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shrike"?

Con bách thanh đậu trên cành cây, nhìn chằm chằm vào con mồi. — The shrike perched on a branch, watching for prey.