The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài báo cáo tiếng Anh là gì?

bài báo cáo tiếng Anh là report /rɪˈpɔrt/. Bản ghi chép hoặc trình bày về một sự kiện, kết quả hoặc phân tích, thường dùng trong học tập hoặc công việc.

Hình minh hoạ "bài báo cáo" tiếng Anh là "report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report

Danh từ
/rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với bài báo cáo / report

  1. 1

    Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.

    I prepared a report on my project.

  2. 2

    Bài báo cáo của cô ấy rất chi tiết và rõ ràng.

    Her report was very detailed and clear.

Ghi chú dùng từ bài báo cáo

Bài báo cáo là một dạng văn bản trình bày kết quả hoặc phân tích. Các từ liên quan: 'document' (tài liệu), 'presentation' (bài thuyết trình), 'summary' (bản tóm tắt).

Video minh hoạ bài báo cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài báo cáo

Câu hỏi thường gặp về "bài báo cáo"

Bài báo cáo tiếng Anh là gì?

Bài báo cáo tiếng Anh là "report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép hoặc trình bày về một sự kiện, kết quả hoặc phân tích, thường dùng trong học tập hoặc công việc.

"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report" nghĩa tiếng Việt là "bài báo cáo". Bài báo cáo là một dạng văn bản trình bày kết quả hoặc phân tích.

Phát âm "report" như thế nào?

"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report"?

I prepared a report on my project. — Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.