The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài vị tiếng Anh là gì?

bài vị tiếng Anh là ancestral tablet /ænˈsɛs.trəl ˈtæb.lət/. bài vị là bảng ghi tên các tổ tiên được thờ cúng trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.

Hình minh hoạ "bài vị" tiếng Anh là "ancestral tablet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral tablet

Danh từ
/ænˈsɛs.trəl ˈtæb.lət/

Ví dụ câu với bài vị / ancestral tablet

  1. 1

    The family placed the ancestral tablet on the altar during the Lunar New Year.

    Gia đình đặt bài vị tổ tiên trên bàn thờ trong dịp Tết Nguyên Đán.

  2. 2

    He respectfully cleaned the ancestral tablet every year.

    Anh ấy dọn dẹp bài vị tổ tiên một cách trang nghiêm mỗi năm.

Ghi chú dùng từ bài vị

Bài vị là biểu tượng của lòng thành kính đối với tổ tiên trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: altar (bàn thờ), shrine (đền thờ), ancestor (tổ tiên).

Video minh hoạ bài vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài vị

Câu hỏi thường gặp về "bài vị"

Bài vị tiếng Anh là gì?

Bài vị tiếng Anh là "ancestral tablet" (danh từ), nghĩa là: bài vị là bảng ghi tên các tổ tiên được thờ cúng trong các nghi lễ truyền thống của người Việt.

"ancestral tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral tablet" nghĩa tiếng Việt là "bài vị". Bài vị là biểu tượng của lòng thành kính đối với tổ tiên trong văn hóa Việt Nam.

Phát âm "ancestral tablet" như thế nào?

"ancestral tablet" có phiên âm IPA /ænˈsɛs.trəl ˈtæb.lət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral tablet"?

Gia đình đặt bài vị tổ tiên trên bàn thờ trong dịp Tết Nguyên Đán. — The family placed the ancestral tablet on the altar during the Lunar New Year.