Tiếng Việt
Bãi cỏ tiếng Anh là gì?
bãi cỏ tiếng Anh là lawn /lɔːn/. Một khu vực đất trồng cỏ xanh mướt, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lawn
Ví dụ câu với bãi cỏ / lawn
- 1
Chúng tôi chơi bóng trên bãi cỏ trong công viên.
We played soccer on the lawn in the park.
- 2
Bãi cỏ trước nhà được cắt tỉa gọn gàng.
The lawn in front of the house is neatly trimmed.
Ghi chú dùng từ bãi cỏ
Bãi cỏ là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được cắt tỉa cẩn thận. Các từ liên quan: garden (vườn), turf (đất cỏ), grass (cỏ).
Video minh hoạ bãi cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi cỏ
Câu hỏi thường gặp về "bãi cỏ"
Bãi cỏ tiếng Anh là gì?
Bãi cỏ tiếng Anh là "lawn" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực đất trồng cỏ xanh mướt, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc trang trí.
"lawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lawn" nghĩa tiếng Việt là "bãi cỏ". Bãi cỏ là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được cắt tỉa cẩn thận.
Phát âm "lawn" như thế nào?
"lawn" có phiên âm IPA /lɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lawn"?
We played soccer on the lawn in the park. — Chúng tôi chơi bóng trên bãi cỏ trong công viên.