The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi bỏ tiếng Anh là gì?

bãi bỏ tiếng Anh là abolish /əˈbɒlɪʃ/. bãi bỏ, hủy bỏ một luật lệ, quy định hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "bãi bỏ" tiếng Anh là "abolish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abolish

Động từ
/əˈbɒlɪʃ/

Ví dụ câu với bãi bỏ / abolish

  1. 1

    Chính phủ quyết định bãi bỏ luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.

    The government decided to abolish the smoking ban in restaurants.

  2. 2

    Chúng ta cần bãi bỏ những quy định cũ để thúc đẩy đổi mới.

    We need to abolish old regulations to promote innovation.

Ghi chú dùng từ bãi bỏ

Abolish có nghĩa là xóa bỏ hoặc hủy bỏ một luật lệ hoặc hệ thống. Các từ liên quan gồm 'cancel' (hủy bỏ), 'repeal' (bãi bỏ luật), và 'terminate' (kết thúc, chấm dứt).

Video minh hoạ bãi bỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi bỏ

Câu hỏi thường gặp về "bãi bỏ"

Bãi bỏ tiếng Anh là gì?

Bãi bỏ tiếng Anh là "abolish" (động từ), nghĩa là: bãi bỏ, hủy bỏ một luật lệ, quy định hoặc hệ thống.

"abolish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abolish" nghĩa tiếng Việt là "bãi bỏ". Abolish có nghĩa là xóa bỏ hoặc hủy bỏ một luật lệ hoặc hệ thống.

Phát âm "abolish" như thế nào?

"abolish" có phiên âm IPA /əˈbɒlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abolish"?

The government decided to abolish the smoking ban in restaurants. — Chính phủ quyết định bãi bỏ luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.