Tiếng Việt
Bài chòi tiếng Anh là gì?
bài chòi tiếng Anh là Bai choi /bai choi/. Một trò chơi dân gian truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa hát, chơi bài và thi đấu giữa các đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bai choi
Ví dụ câu với bài chòi / Bai choi
- 1
Trong lễ hội, mọi người thường tham gia bài chòi để giải trí.
During the festival, people often participate in Bai Choi to entertain themselves.
- 2
Bài chòi là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam.
Bai Choi is an important part of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ bài chòi
Bài chòi là trò chơi dân gian Việt Nam, liên quan đến hát và chơi bài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hát chòi' (singing contest), 'trò chơi dân gian' (folk game), và 'văn hóa truyền thống' (traditional culture).
Video minh hoạ bài chòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài chòi
Câu hỏi thường gặp về "bài chòi"
Bài chòi tiếng Anh là gì?
Bài chòi tiếng Anh là "Bai choi", nghĩa là: Một trò chơi dân gian truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa hát, chơi bài và thi đấu giữa các đội.
"Bai choi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bai choi" nghĩa tiếng Việt là "bài chòi". Bài chòi là trò chơi dân gian Việt Nam, liên quan đến hát và chơi bài.
Phát âm "Bai choi" như thế nào?
"Bai choi" có phiên âm IPA /bai choi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bai choi"?
During the festival, people often participate in Bai Choi to entertain themselves. — Trong lễ hội, mọi người thường tham gia bài chòi để giải trí.