Tiếng Việt
Bài bạc tiếng Anh là gì?
bài bạc tiếng Anh là gamble /ˈɡæmbl/. Chơi cờ bạc, đặt cược để hy vọng trúng thưởng hoặc thắng lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gamble
Ví dụ câu với bài bạc / gamble
- 1
Anh ấy thích chơi bài bạc vào cuối tuần.
He enjoys gambling on weekends.
- 2
Cô ấy đã thua hết tiền trong trò chơi bài bạc đó.
She lost all her money in that gamble.
Ghi chú dùng từ bài bạc
Bài bạc là hoạt động đặt cược tiền hoặc vật giá trị khác với hy vọng thắng lợi. Các từ liên quan: 'casino' (sòng bạc), 'bet' (đặt cược), 'lottery' (xổ số).
Video minh hoạ bài bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bài bạc
Câu hỏi thường gặp về "bài bạc"
Bài bạc tiếng Anh là gì?
Bài bạc tiếng Anh là "gamble", nghĩa là: Chơi cờ bạc, đặt cược để hy vọng trúng thưởng hoặc thắng lợi.
"gamble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gamble" nghĩa tiếng Việt là "bài bạc". Bài bạc là hoạt động đặt cược tiền hoặc vật giá trị khác với hy vọng thắng lợi.
Phát âm "gamble" như thế nào?
"gamble" có phiên âm IPA /ˈɡæmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gamble"?
He enjoys gambling on weekends. — Anh ấy thích chơi bài bạc vào cuối tuần.