Tiếng Việt
Bài cào tiếng Anh là gì?
bài cào tiếng Anh là Baccarat /ˈbækərɑː/. Trò chơi bài trong đó người chơi đặt cược vào tay bài có tổng điểm cao hơn hoặc dự đoán kết quả của các tay bài khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baccarat
Ví dụ câu với bài cào / Baccarat
- 1
Trong casino, tôi thích chơi bài cào để thử vận may của mình.
I enjoy playing Baccarat at the casino to test my luck.
- 2
Bài cào thường yêu cầu người chơi đặt cược trước khi các lá bài được chia.
Baccarat usually requires players to place bets before the cards are dealt.
Ghi chú dùng từ bài cào
Bài cào là trò chơi bài phổ biến trong các sòng bạc, liên quan đến việc đặt cược dựa trên tổng điểm của các tay bài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bet' (đặt cược), 'dealer' (người chia bài), 'hand' (tay bài).
Video minh hoạ bài cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài cào
Câu hỏi thường gặp về "bài cào"
Bài cào tiếng Anh là gì?
Bài cào tiếng Anh là "Baccarat" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi bài trong đó người chơi đặt cược vào tay bài có tổng điểm cao hơn hoặc dự đoán kết quả của các tay bài khác.
"Baccarat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baccarat" nghĩa tiếng Việt là "bài cào". Bài cào là trò chơi bài phổ biến trong các sòng bạc, liên quan đến việc đặt cược dựa trên tổng điểm của các tay bài.
Phát âm "Baccarat" như thế nào?
"Baccarat" có phiên âm IPA /ˈbækərɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baccarat"?
I enjoy playing Baccarat at the casino to test my luck. — Trong casino, tôi thích chơi bài cào để thử vận may của mình.