Tiếng Việt
Bài học đắt giá tiếng Anh là gì?
bài học đắt giá tiếng Anh là valuable lesson /ˈvæljəbᵊl ˈlɛsᵊn/. Bài học quý giá, mang lại bài học quan trọng hoặc đáng giá trong cuộc sống hoặc kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valuable lesson
Ví dụ câu với bài học đắt giá / valuable lesson
- 1
Họ đã học được bài học đắt giá sau vụ tai nạn đó.
They learned a valuable lesson after that accident.
- 2
Bài học đắt giá giúp tôi trưởng thành hơn.
The valuable lesson helped me become more mature.
Ghi chú dùng từ bài học đắt giá
Bài học đắt giá là một bài học quan trọng, thường đi kèm với kinh nghiệm hoặc thất bại. Các từ liên quan: 'lesson' (bài học), 'experience' (kinh nghiệm), 'mistake' (lỗi), 'failure' (thất bại).
Video minh hoạ bài học đắt giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài học đắt giá
Câu hỏi thường gặp về "bài học đắt giá"
Bài học đắt giá tiếng Anh là gì?
Bài học đắt giá tiếng Anh là "valuable lesson" (danh từ), nghĩa là: Bài học quý giá, mang lại bài học quan trọng hoặc đáng giá trong cuộc sống hoặc kinh nghiệm.
"valuable lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valuable lesson" nghĩa tiếng Việt là "bài học đắt giá". Bài học đắt giá là một bài học quan trọng, thường đi kèm với kinh nghiệm hoặc thất bại.
Phát âm "valuable lesson" như thế nào?
"valuable lesson" có phiên âm IPA /ˈvæljəbᵊl ˈlɛsᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valuable lesson"?
They learned a valuable lesson after that accident. — Họ đã học được bài học đắt giá sau vụ tai nạn đó.