Tiếng Việt
Dò bài tiếng Anh là gì?
dò bài tiếng Anh là check the lesson /tʃɛk ðə ˈlɛsən/. Kiểm tra bài học hoặc bài tập đã học để đảm bảo hiểu rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the lesson
Ví dụ câu với dò bài / check the lesson
- 1
Tôi thường dò bài trước khi thi để ôn tập.
I usually check the lesson before the exam to review.
- 2
Cô giáo yêu cầu học sinh dò bài cẩn thận để tránh sai sót.
The teacher asked students to check the lesson carefully to avoid mistakes.
Ghi chú dùng từ dò bài
Dò bài là hành động xem lại bài học hoặc bài tập. Các từ liên quan: ôn tập (review), kiểm tra (test), học tập (study).
Video minh hoạ dò bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dò bài
Câu hỏi thường gặp về "dò bài"
Dò bài tiếng Anh là gì?
Dò bài tiếng Anh là "check the lesson" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra bài học hoặc bài tập đã học để đảm bảo hiểu rõ.
"check the lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the lesson" nghĩa tiếng Việt là "dò bài". Dò bài là hành động xem lại bài học hoặc bài tập.
Phát âm "check the lesson" như thế nào?
"check the lesson" có phiên âm IPA /tʃɛk ðə ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the lesson"?
I usually check the lesson before the exam to review. — Tôi thường dò bài trước khi thi để ôn tập.