Tiếng Việt
Bài học tiếng Anh là gì?
bài học tiếng Anh là lesson /ˈlɛsən/. Bài học là một phần kiến thức hoặc kỹ năng được truyền đạt qua giảng dạy hoặc học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lesson
Ví dụ câu với bài học / lesson
- 1
Tôi đã học bài học quan trọng ngày hôm qua.
I learned an important lesson yesterday.
- 2
Bài học này giúp tôi hiểu rõ hơn về cuộc sống.
This lesson helps me understand life better.
Ghi chú dùng từ bài học
Bài học thường liên quan đến việc học tập hoặc rút ra bài học từ kinh nghiệm. Các từ liên quan gồm có 'study' (học), 'lecture' (bài giảng), 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ bài học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài học
- bài học rút ralessons learned
- bài học đắt giávaluable lesson
- bài học nhớ đờiunforgettable lesson
- bài học quý giávaluable lesson
- bài học đáng giávaluable lesson
- bài học cuộc sốnglife lesson
- bài học kinh nghiệmlessons learned
- bàilesson
- họclearn
- rút ra bài họcdraw a lesson
- nội dung bài họcLesson content
- tiếp thu bài họclearn a lesson
Câu hỏi thường gặp về "bài học"
Bài học tiếng Anh là gì?
Bài học tiếng Anh là "lesson" (danh từ), nghĩa là: Bài học là một phần kiến thức hoặc kỹ năng được truyền đạt qua giảng dạy hoặc học tập.
"lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lesson" nghĩa tiếng Việt là "bài học". Bài học thường liên quan đến việc học tập hoặc rút ra bài học từ kinh nghiệm.
Phát âm "lesson" như thế nào?
"lesson" có phiên âm IPA /ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lesson"?
I learned an important lesson yesterday. — Tôi đã học bài học quan trọng ngày hôm qua.