The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Học thử tiếng Anh là gì?

học thử tiếng Anh là take a trial lesson /teɪk ə ˈtraɪəl ˈlɛsən/. Tham gia một buổi học thử để thử nghiệm hoặc đánh giá trước khi đăng ký chính thức.

Hình minh hoạ "học thử" tiếng Anh là "take a trial lesson"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take a trial lesson

Động từ
/teɪk ə ˈtraɪəl ˈlɛsən/

Ví dụ câu với học thử / take a trial lesson

  1. 1

    Tôi đã đăng ký học thử để xem trình độ của mình như thế nào.

    I signed up for a trial lesson to see my level.

  2. 2

    Bạn có muốn tham gia một buổi học thử không?

    Do you want to take a trial lesson?

Ghi chú dùng từ học thử

Học thử là việc tham gia một buổi học ngắn để thử nghiệm trước khi học chính thức. Các từ liên quan: 'trial' (thử nghiệm), 'demo' (buổi trình diễn), 'sample' (mẫu).

Video minh hoạ học thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với học thử

Câu hỏi thường gặp về "học thử"

Học thử tiếng Anh là gì?

Học thử tiếng Anh là "take a trial lesson" (động từ), nghĩa là: Tham gia một buổi học thử để thử nghiệm hoặc đánh giá trước khi đăng ký chính thức.

"take a trial lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take a trial lesson" nghĩa tiếng Việt là "học thử". Học thử là việc tham gia một buổi học ngắn để thử nghiệm trước khi học chính thức.

Phát âm "take a trial lesson" như thế nào?

"take a trial lesson" có phiên âm IPA /teɪk ə ˈtraɪəl ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take a trial lesson"?

I signed up for a trial lesson to see my level. — Tôi đã đăng ký học thử để xem trình độ của mình như thế nào.