Tiếng Việt
Trả bài tiếng Anh là gì?
trả bài tiếng Anh là to recite one's lesson /tuː rɪˈsaɪt wʌnz ˈlɛsᵊn/. Dùng để diễn đạt việc học sinh trình bày bài học của mình trước lớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to recite one's lesson
Ví dụ câu với trả bài / to recite one's lesson
- 1
Học sinh trả bài trước lớp vào mỗi sáng.
The student recited his lesson in front of the class.
- 2
Giáo viên yêu cầu các em trả bài đúng giờ.
The teacher asked the students to recite their lessons on time.
Ghi chú dùng từ trả bài
Trả bài là hành động trình bày bài đã học trước lớp. Các từ liên quan: học thuộc lòng (memorize), trình bày (present), kiểm tra (test).
Video minh hoạ trả bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trả bài
Câu hỏi thường gặp về "trả bài"
Trả bài tiếng Anh là gì?
Trả bài tiếng Anh là "to recite one's lesson" (động từ), nghĩa là: Dùng để diễn đạt việc học sinh trình bày bài học của mình trước lớp.
"to recite one's lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to recite one's lesson" nghĩa tiếng Việt là "trả bài". Trả bài là hành động trình bày bài đã học trước lớp.
Phát âm "to recite one's lesson" như thế nào?
"to recite one's lesson" có phiên âm IPA /tuː rɪˈsaɪt wʌnz ˈlɛsᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to recite one's lesson"?
The student recited his lesson in front of the class. — Học sinh trả bài trước lớp vào mỗi sáng.