Tiếng Việt
Bài học cuộc sống tiếng Anh là gì?
bài học cuộc sống tiếng Anh là life lesson /laɪf ˈlɛsən/. Bài học về cuộc sống, những bài học rút ra từ trải nghiệm hàng ngày giúp con người trưởng thành và hiểu rõ hơn về cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life lesson
Ví dụ câu với bài học cuộc sống / life lesson
- 1
Learning from failures is an important life lesson.
Học hỏi từ những thất bại là một bài học cuộc sống quan trọng.
- 2
She shared a valuable life lesson during the seminar.
Cô ấy đã chia sẻ một bài học cuộc sống quý giá trong buổi hội thảo.
Ghi chú dùng từ bài học cuộc sống
Bài học cuộc sống giúp chúng ta trưởng thành qua các trải nghiệm. Các từ liên quan: 'wisdom' (sự khôn ngoan), 'experience' (kinh nghiệm), 'growth' (sự trưởng thành).
Video minh hoạ bài học cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài học cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "bài học cuộc sống"
Bài học cuộc sống tiếng Anh là gì?
Bài học cuộc sống tiếng Anh là "life lesson" (danh từ), nghĩa là: Bài học về cuộc sống, những bài học rút ra từ trải nghiệm hàng ngày giúp con người trưởng thành và hiểu rõ hơn về cuộc đời.
"life lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life lesson" nghĩa tiếng Việt là "bài học cuộc sống". Bài học cuộc sống giúp chúng ta trưởng thành qua các trải nghiệm.
Phát âm "life lesson" như thế nào?
"life lesson" có phiên âm IPA /laɪf ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life lesson"?
Học hỏi từ những thất bại là một bài học cuộc sống quan trọng. — Learning from failures is an important life lesson.