Tiếng Việt
Tiếp thu bài học tiếng Anh là gì?
tiếp thu bài học tiếng Anh là learn a lesson /lɜrn ə ˈlɛsən/. Học hỏi và hiểu bài học để tránh sai lầm trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn a lesson
Ví dụ câu với tiếp thu bài học / learn a lesson
- 1
Sau khi bị phạt, anh ấy đã học bài học và không tái phạm.
After being fined, he learned his lesson and did not repeat the mistake.
- 2
Cô ấy đã học bài học từ thất bại của mình để thành công sau này.
She learned a lesson from her failure to succeed later.
Ghi chú dùng từ tiếp thu bài học
Học một bài học là quá trình rút ra bài học từ kinh nghiệm hoặc sai lầm. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'mistake' (lỗi), 'lesson' (bài học).
Video minh hoạ tiếp thu bài học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp thu bài học
Câu hỏi thường gặp về "tiếp thu bài học"
Tiếp thu bài học tiếng Anh là gì?
Tiếp thu bài học tiếng Anh là "learn a lesson" (động từ), nghĩa là: Học hỏi và hiểu bài học để tránh sai lầm trong tương lai.
"learn a lesson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn a lesson" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thu bài học". Học một bài học là quá trình rút ra bài học từ kinh nghiệm hoặc sai lầm.
Phát âm "learn a lesson" như thế nào?
"learn a lesson" có phiên âm IPA /lɜrn ə ˈlɛsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn a lesson"?
After being fined, he learned his lesson and did not repeat the mistake. — Sau khi bị phạt, anh ấy đã học bài học và không tái phạm.