Tiếng Việt
Bãi khóa tiếng Anh là gì?
Bãi khóa tiếng Anh là School strike /skuːl straɪk/. Cuộc đình công của học sinh hoặc sinh viên để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó liên quan đến trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
School strike
Ví dụ câu với Bãi khóa / School strike
- 1
Học sinh đã tổ chức một bãi khóa để phản đối quyết định của nhà trường.
Students organized a school strike to protest the school's decision.
- 2
Bãi khóa kéo dài trong ba ngày gây ảnh hưởng lớn đến việc học của sinh viên.
The school strike lasted three days and significantly affected students' studies.
Ghi chú dùng từ Bãi khóa
Bãi khóa là hình thức phản kháng của học sinh hoặc sinh viên nhằm đòi hỏi quyền lợi hoặc phản đối chính sách của nhà trường. Các từ liên quan: đình công (strike), biểu tình (protest), quyền lợi (rights).
Video minh hoạ Bãi khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bãi khóa
Câu hỏi thường gặp về "Bãi khóa"
Bãi khóa tiếng Anh là gì?
Bãi khóa tiếng Anh là "School strike" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đình công của học sinh hoặc sinh viên để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó liên quan đến trường học.
"School strike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"School strike" nghĩa tiếng Việt là "Bãi khóa". Bãi khóa là hình thức phản kháng của học sinh hoặc sinh viên nhằm đòi hỏi quyền lợi hoặc phản đối chính sách của nhà trường.
Phát âm "School strike" như thế nào?
"School strike" có phiên âm IPA /skuːl straɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "School strike"?
Students organized a school strike to protest the school's decision. — Học sinh đã tổ chức một bãi khóa để phản đối quyết định của nhà trường.