Tiếng Việt
Bãi lệ tiếng Anh là gì?
bãi lệ tiếng Anh là abolish customary rule /əˈbɒlɪʃ ˈkʌstəməri ruːl/. bãi bỏ quy tắc tập quán

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abolish customary rule
Ví dụ câu với bãi lệ / abolish customary rule
- 1
Chính phủ quyết định bãi bỏ quy tắc tập quán cũ để thúc đẩy sự tiến bộ.
The government decided to abolish the customary rule to promote progress.
- 2
Việc bãi bỏ quy tắc này đã gây ra nhiều tranh luận trong cộng đồng.
The abolition of this rule has sparked much debate in the community.
Ghi chú dùng từ bãi lệ
Abolish có nghĩa là xóa bỏ hoặc hủy bỏ một luật lệ hoặc quy tắc. Các từ liên quan: 'repeal' (bãi bỏ luật), 'cancel' (hủy bỏ), 'eliminate' (loại bỏ).
Video minh hoạ bãi lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi lệ
Câu hỏi thường gặp về "bãi lệ"
Bãi lệ tiếng Anh là gì?
Bãi lệ tiếng Anh là "abolish customary rule" (động từ), nghĩa là: bãi bỏ quy tắc tập quán
"abolish customary rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abolish customary rule" nghĩa tiếng Việt là "bãi lệ". Abolish có nghĩa là xóa bỏ hoặc hủy bỏ một luật lệ hoặc quy tắc.
Phát âm "abolish customary rule" như thế nào?
"abolish customary rule" có phiên âm IPA /əˈbɒlɪʃ ˈkʌstəməri ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abolish customary rule"?
The government decided to abolish the customary rule to promote progress. — Chính phủ quyết định bãi bỏ quy tắc tập quán cũ để thúc đẩy sự tiến bộ.