Tiếng Việt
Bài làm tiếng Anh là gì?
bài làm tiếng Anh là assignment /əˈsaɪnmənt/. bài tập hoặc công việc được giao để hoàn thành, thường trong học tập hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assignment
Ví dụ câu với bài làm / assignment
- 1
Tôi đã hoàn thành bài làm của mình trước hạn.
I finished my assignment before the deadline.
- 2
Giáo viên đã kiểm tra bài làm của học sinh sáng nay.
The teacher checked the students' assignments this morning.
Ghi chú dùng từ bài làm
Bài làm là công việc được giao, liên quan đến từ 'homework' (bài tập về nhà), 'task' (nhiệm vụ), và 'project' (dự án).
Video minh hoạ bài làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài làm
Câu hỏi thường gặp về "bài làm"
Bài làm tiếng Anh là gì?
Bài làm tiếng Anh là "assignment" (danh từ), nghĩa là: bài tập hoặc công việc được giao để hoàn thành, thường trong học tập hoặc công việc.
"assignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assignment" nghĩa tiếng Việt là "bài làm". Bài làm là công việc được giao, liên quan đến từ 'homework' (bài tập về nhà), 'task' (nhiệm vụ), và 'project' (dự án).
Phát âm "assignment" như thế nào?
"assignment" có phiên âm IPA /əˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assignment"?
I finished my assignment before the deadline. — Tôi đã hoàn thành bài làm của mình trước hạn.