Tiếng Việt
Chiến xa tiếng Anh là gì?
chiến xa tiếng Anh là tank /tæŋk/. Xe chiến đấu bọc thép dùng trong quân sự để chiến đấu và vận chuyển binh sĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tank
Ví dụ câu với chiến xa / tank
- 1
Xe chiến đấu này đã tham gia nhiều trận chiến quan trọng.
The tank advanced across the battlefield, providing cover for the infantry.
- 2
Xe chiến xa cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động hiệu quả.
Regular maintenance is essential for a tank to operate effectively.
Ghi chú dùng từ chiến xa
Chiến xa là loại xe bọc thép dùng trong quân đội, có khả năng vượt địa hình khó và chiến đấu trực tiếp. Các từ liên quan: 'armored vehicle' (xe bọc thép), 'armor' (bộ giáp), 'cannon' (pháo).
Video minh hoạ chiến xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiến xa
Câu hỏi thường gặp về "chiến xa"
Chiến xa tiếng Anh là gì?
Chiến xa tiếng Anh là "tank" (danh từ), nghĩa là: Xe chiến đấu bọc thép dùng trong quân sự để chiến đấu và vận chuyển binh sĩ.
"tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tank" nghĩa tiếng Việt là "chiến xa". Chiến xa là loại xe bọc thép dùng trong quân đội, có khả năng vượt địa hình khó và chiến đấu trực tiếp.
Phát âm "tank" như thế nào?
"tank" có phiên âm IPA /tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tank"?
The tank advanced across the battlefield, providing cover for the infantry. — Xe chiến đấu này đã tham gia nhiều trận chiến quan trọng.