Tiếng Việt
Bài phân tích tiếng Anh là gì?
bài phân tích tiếng Anh là analysis /əˈnæləsəs/. Phân tích là quá trình xem xét kỹ lưỡng các thành phần của một vấn đề hoặc hiện tượng để hiểu rõ hơn về nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
analysis
Ví dụ câu với bài phân tích / analysis
- 1
Phân tích dữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ xu hướng thị trường.
Data analysis helps us understand market trends.
- 2
Bài phân tích tác phẩm văn học này rất sâu sắc.
This literary analysis essay is very insightful.
Ghi chú dùng từ bài phân tích
Bài phân tích là quá trình xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về vấn đề. Các từ liên quan: 'evaluate' (đánh giá), 'examine' (xem xét), 'interpret' (diễn giải).
Video minh hoạ bài phân tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài phân tích
Câu hỏi thường gặp về "bài phân tích"
Bài phân tích tiếng Anh là gì?
Bài phân tích tiếng Anh là "analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích là quá trình xem xét kỹ lưỡng các thành phần của một vấn đề hoặc hiện tượng để hiểu rõ hơn về nó.
"analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"analysis" nghĩa tiếng Việt là "bài phân tích". Bài phân tích là quá trình xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về vấn đề.
Phát âm "analysis" như thế nào?
"analysis" có phiên âm IPA /əˈnæləsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "analysis"?
Data analysis helps us understand market trends. — Phân tích dữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ xu hướng thị trường.