Tiếng Việt
Kim tương tiếng Anh là gì?
kim tương tiếng Anh là metallographic analysis /ˌmet.əl.əˈɡræf.ɪk əˈnæl.ə.sɪs/. Phân tích kim loại để nghiên cứu cấu trúc vi mô của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metallographic analysis
Ví dụ câu với kim tương / metallographic analysis
- 1
Phân tích kim tương giúp xác định độ cứng của hợp kim.
Metallographic analysis helps determine the hardness of the alloy.
- 2
Các kỹ sư sử dụng phân tích kim tương để kiểm tra chất lượng vật liệu.
Engineers use metallographic analysis to inspect material quality.
Ghi chú dùng từ kim tương
Kim tương là phương pháp nghiên cứu cấu trúc của kim loại qua kính hiển vi. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'microstructure' (cấu trúc vi mô), 'alloy' (hợp kim), 'hardness' (độ cứng).
Video minh hoạ kim tương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim tương
Câu hỏi thường gặp về "kim tương"
Kim tương tiếng Anh là gì?
Kim tương tiếng Anh là "metallographic analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích kim loại để nghiên cứu cấu trúc vi mô của nó.
"metallographic analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metallographic analysis" nghĩa tiếng Việt là "kim tương". Kim tương là phương pháp nghiên cứu cấu trúc của kim loại qua kính hiển vi.
Phát âm "metallographic analysis" như thế nào?
"metallographic analysis" có phiên âm IPA /ˌmet.əl.əˈɡræf.ɪk əˈnæl.ə.sɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metallographic analysis"?
Metallographic analysis helps determine the hardness of the alloy. — Phân tích kim tương giúp xác định độ cứng của hợp kim.