Tiếng Việt
Phân tích dữ liệu tiếng Anh là gì?
phân tích dữ liệu tiếng Anh là data analysis /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/. Quá trình xử lý và diễn giải dữ liệu để rút ra thông tin hữu ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data analysis
Ví dụ câu với phân tích dữ liệu / data analysis
- 1
Dữ liệu phân tích giúp công ty hiểu rõ hơn về khách hàng của mình.
Data analysis helps the company understand its customers better.
- 2
Chúng tôi đang thực hiện phân tích dữ liệu để dự đoán xu hướng thị trường.
We are conducting data analysis to predict market trends.
Ghi chú dùng từ phân tích dữ liệu
Phân tích dữ liệu là quá trình xử lý dữ liệu để rút ra thông tin có giá trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'statistics' (thống kê), 'data mining' (khai thác dữ liệu), và 'big data' (dữ liệu lớn).
Video minh hoạ phân tích dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân tích dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "phân tích dữ liệu"
Phân tích dữ liệu tiếng Anh là gì?
Phân tích dữ liệu tiếng Anh là "data analysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xử lý và diễn giải dữ liệu để rút ra thông tin hữu ích.
"data analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data analysis" nghĩa tiếng Việt là "phân tích dữ liệu". Phân tích dữ liệu là quá trình xử lý dữ liệu để rút ra thông tin có giá trị.
Phát âm "data analysis" như thế nào?
"data analysis" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data analysis"?
Data analysis helps the company understand its customers better. — Dữ liệu phân tích giúp công ty hiểu rõ hơn về khách hàng của mình.