The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định tính tiếng Anh là gì?

định tính tiếng Anh là qualitative analysis /ˌkwɒlɪˈteɪtɪv əˈnælɪsɪs/. Phân tích dựa trên đặc điểm chất lượng, không đo lường bằng số lượng.

Hình minh hoạ "định tính" tiếng Anh là "qualitative analysis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

qualitative analysis

Danh từ
/ˌkwɒlɪˈteɪtɪv əˈnælɪsɪs/

Ví dụ câu với định tính / qualitative analysis

  1. 1

    Phương pháp định tính được sử dụng để đánh giá cảm nhận của khách hàng về sản phẩm.

    Qualitative analysis is used to assess customer perceptions of the product.

  2. 2

    Trong nghiên cứu này, định tính giúp hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng.

    In this study, qualitative analysis helps to better understand consumer behavior.

Ghi chú dùng từ định tính

Định tính là phương pháp phân tích dựa trên đặc điểm chất lượng, không dùng số lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'định lượng' (quantitative), 'phân tích dữ liệu' (data analysis), 'nghiên cứu thị trường' (market research).

Video minh hoạ định tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định tính

Câu hỏi thường gặp về "định tính"

Định tính tiếng Anh là gì?

Định tính tiếng Anh là "qualitative analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích dựa trên đặc điểm chất lượng, không đo lường bằng số lượng.

"qualitative analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"qualitative analysis" nghĩa tiếng Việt là "định tính". Định tính là phương pháp phân tích dựa trên đặc điểm chất lượng, không dùng số lượng.

Phát âm "qualitative analysis" như thế nào?

"qualitative analysis" có phiên âm IPA /ˌkwɒlɪˈteɪtɪv əˈnælɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "qualitative analysis"?

Qualitative analysis is used to assess customer perceptions of the product. — Phương pháp định tính được sử dụng để đánh giá cảm nhận của khách hàng về sản phẩm.