Tiếng Việt
Toán giải tích tiếng Anh là gì?
toán giải tích tiếng Anh là mathematical analysis /ˌmæθəˈmætɪkəl əˈnæləsəs/. Lĩnh vực toán học nghiên cứu các giới hạn, đạo hàm, tích phân và các tính chất của hàm số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mathematical analysis
Ví dụ câu với toán giải tích / mathematical analysis
- 1
Trong lớp học, chúng tôi học về đạo hàm và tích phân trong toán giải tích.
In class, we learn about derivatives and integrals in mathematical analysis.
- 2
Toán giải tích là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên.
Mathematical analysis is the foundation of many natural sciences.
Ghi chú dùng từ toán giải tích
Toán giải tích là môn học quan trọng trong toán học, liên quan đến giới hạn, đạo hàm, tích phân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calculus' (toán vi tích phân), 'limit' (giới hạn), 'derivative' (đạo hàm).
Video minh hoạ toán giải tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toán giải tích
Câu hỏi thường gặp về "toán giải tích"
Toán giải tích tiếng Anh là gì?
Toán giải tích tiếng Anh là "mathematical analysis" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực toán học nghiên cứu các giới hạn, đạo hàm, tích phân và các tính chất của hàm số.
"mathematical analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mathematical analysis" nghĩa tiếng Việt là "toán giải tích". Toán giải tích là môn học quan trọng trong toán học, liên quan đến giới hạn, đạo hàm, tích phân.
Phát âm "mathematical analysis" như thế nào?
"mathematical analysis" có phiên âm IPA /ˌmæθəˈmætɪkəl əˈnæləsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mathematical analysis"?
In class, we learn about derivatives and integrals in mathematical analysis. — Trong lớp học, chúng tôi học về đạo hàm và tích phân trong toán giải tích.