Tiếng Việt
Bài quyền tiếng Anh là gì?
bài quyền tiếng Anh là form /fɔrm/. Dạng thức hoặc kiểu mẫu của một cái gì đó, thường dùng để chỉ hình thức hoặc kiểu dáng trong các lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
form
Ví dụ câu với bài quyền / form
- 1
Anh ấy đã học các bài quyền trong võ thuật để nâng cao kỹ năng.
He practiced the forms in martial arts to improve his skills.
- 2
Chúng ta cần xác định bài quyền phù hợp cho buổi trình diễn.
We need to select the appropriate form for the performance.
Ghi chú dùng từ bài quyền
Bài quyền thường liên quan đến các dạng thức trong võ thuật hoặc các lĩnh vực nghệ thuật. Các từ liên quan gồm có 'style' (phong cách), 'pattern' (mẫu), và 'method' (phương pháp).
Video minh hoạ bài quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài quyền
Câu hỏi thường gặp về "bài quyền"
Bài quyền tiếng Anh là gì?
Bài quyền tiếng Anh là "form" (danh từ), nghĩa là: Dạng thức hoặc kiểu mẫu của một cái gì đó, thường dùng để chỉ hình thức hoặc kiểu dáng trong các lĩnh vực khác nhau.
"form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"form" nghĩa tiếng Việt là "bài quyền". Bài quyền thường liên quan đến các dạng thức trong võ thuật hoặc các lĩnh vực nghệ thuật.
Phát âm "form" như thế nào?
"form" có phiên âm IPA /fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "form"?
He practiced the forms in martial arts to improve his skills. — Anh ấy đã học các bài quyền trong võ thuật để nâng cao kỹ năng.