Tiếng Việt
Bãi tập tiếng Anh là gì?
bãi tập tiếng Anh là practice field /ˈpræktɪs fiːld/. Khu vực dành cho luyện tập thể thao hoặc quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice field
Ví dụ câu với bãi tập / practice field
- 1
The soldiers gathered at the practice field before dawn.
Các binh sĩ tập trung tại bãi tập trước bình minh.
- 2
Children played soccer on the practice field after school.
Trẻ em chơi bóng đá trên bãi tập sau giờ học.
Ghi chú dùng từ bãi tập
Bãi tập là nơi để luyện tập thể thao hoặc quân sự. Các từ liên quan: 'training ground' (khu huấn luyện), 'sports field' (sân thể thao), 'military drill area' (khu tập luyện quân sự).
Video minh hoạ bãi tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bãi tập
Câu hỏi thường gặp về "bãi tập"
Bãi tập tiếng Anh là gì?
Bãi tập tiếng Anh là "practice field" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho luyện tập thể thao hoặc quân sự.
"practice field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice field" nghĩa tiếng Việt là "bãi tập". Bãi tập là nơi để luyện tập thể thao hoặc quân sự.
Phát âm "practice field" như thế nào?
"practice field" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice field"?
Các binh sĩ tập trung tại bãi tập trước bình minh. — The soldiers gathered at the practice field before dawn.