Tiếng Việt
Bài tập lớn tiếng Anh là gì?
bài tập lớn tiếng Anh là major assignment /ˈmeɪʤər əˈsaɪnmənt/. Nhiệm vụ lớn hoặc quan trọng trong học tập hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major assignment
Ví dụ câu với bài tập lớn / major assignment
- 1
Tôi đang làm bài tập lớn cho môn lịch sử.
I am working on a major assignment for history class.
- 2
Bài tập lớn của cô ấy đã hoàn thành và được đánh giá cao.
Her major assignment has been completed and highly appreciated.
Ghi chú dùng từ bài tập lớn
Bài tập lớn là nhiệm vụ quan trọng trong học tập hoặc công việc. Các từ liên quan: 'project' (dự án), 'thesis' (luận văn), 'final exam' (kỳ thi cuối kỳ).
Video minh hoạ bài tập lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài tập lớn
Câu hỏi thường gặp về "bài tập lớn"
Bài tập lớn tiếng Anh là gì?
Bài tập lớn tiếng Anh là "major assignment" (danh từ), nghĩa là: Nhiệm vụ lớn hoặc quan trọng trong học tập hoặc công việc.
"major assignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major assignment" nghĩa tiếng Việt là "bài tập lớn". Bài tập lớn là nhiệm vụ quan trọng trong học tập hoặc công việc.
Phát âm "major assignment" như thế nào?
"major assignment" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤər əˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major assignment"?
I am working on a major assignment for history class. — Tôi đang làm bài tập lớn cho môn lịch sử.