Tiếng Việt
Bài tham luận tiếng Anh là gì?
bài tham luận tiếng Anh là discourse /ˈdɪskɔrs/. Bài viết hoặc bài phát biểu trình bày ý kiến hoặc quan điểm về một chủ đề cụ thể trong cuộc họp hoặc hội thảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discourse
Ví dụ câu với bài tham luận / discourse
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một bài tham luận về chính sách mới.
He delivered a discourse on the new policy during the meeting.
- 2
Bài tham luận của cô ấy rất thuyết phục và rõ ràng.
Her discourse was very persuasive and clear.
Ghi chú dùng từ bài tham luận
Bài tham luận là một dạng bài viết hoặc bài phát biểu nhằm trình bày ý kiến về một chủ đề. Các từ liên quan: speech (bài phát biểu), presentation (bài thuyết trình), lecture (bài giảng).
Video minh hoạ bài tham luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài tham luận
Câu hỏi thường gặp về "bài tham luận"
Bài tham luận tiếng Anh là gì?
Bài tham luận tiếng Anh là "discourse" (danh từ), nghĩa là: Bài viết hoặc bài phát biểu trình bày ý kiến hoặc quan điểm về một chủ đề cụ thể trong cuộc họp hoặc hội thảo.
"discourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discourse" nghĩa tiếng Việt là "bài tham luận". Bài tham luận là một dạng bài viết hoặc bài phát biểu nhằm trình bày ý kiến về một chủ đề.
Phát âm "discourse" như thế nào?
"discourse" có phiên âm IPA /ˈdɪskɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discourse"?
He delivered a discourse on the new policy during the meeting. — Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày một bài tham luận về chính sách mới.