Tiếng Việt
Phiếm luận tiếng Anh là gì?
phiếm luận tiếng Anh là Discourse /ˈdɪskɔːrs/. Bàn luận hoặc thảo luận về một chủ đề nào đó, thường mang tính trừu tượng hoặc lý thuyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discourse
Ví dụ câu với phiếm luận / Discourse
- 1
Cuộc phiếm luận về triết học kéo dài suốt đêm.
The discourse on philosophy lasted all night.
- 2
Giáo sư đã mở một cuộc phiếm luận về đạo đức trong lớp học.
The professor initiated a discourse on ethics in the classroom.
Ghi chú dùng từ phiếm luận
Phiếm luận là hình thức thảo luận hoặc trình bày ý kiến về một chủ đề. Các từ liên quan gồm 'debate' (tranh luận), 'discussion' (thảo luận), 'dialogue' (đối thoại).
Video minh hoạ phiếm luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếm luận
Câu hỏi thường gặp về "phiếm luận"
Phiếm luận tiếng Anh là gì?
Phiếm luận tiếng Anh là "Discourse" (danh từ), nghĩa là: Bàn luận hoặc thảo luận về một chủ đề nào đó, thường mang tính trừu tượng hoặc lý thuyết.
"Discourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discourse" nghĩa tiếng Việt là "phiếm luận". Phiếm luận là hình thức thảo luận hoặc trình bày ý kiến về một chủ đề.
Phát âm "Discourse" như thế nào?
"Discourse" có phiên âm IPA /ˈdɪskɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discourse"?
The discourse on philosophy lasted all night. — Cuộc phiếm luận về triết học kéo dài suốt đêm.