Tiếng Việt
Diễn ngôn tiếng Anh là gì?
Diễn ngôn tiếng Anh là Discourse /ˈdɪs.kɔːs/. Diễn ngôn là cách thức trình bày ý kiến hoặc quan điểm trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết, nhằm truyền đạt thông điệp rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discourse
Ví dụ câu với Diễn ngôn / Discourse
- 1
Cuộc tranh luận đã thay đổi cách diễn ngôn của các bên.
The debate changed the discourse of the participants.
- 2
Nghiên cứu về diễn ngôn giúp hiểu rõ hơn về cách mọi người giao tiếp.
Discourse analysis helps to understand how people communicate.
Ghi chú dùng từ Diễn ngôn
Diễn ngôn liên quan đến cách thức trình bày ý kiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dialogue' (đối thoại), 'conversation' (cuộc trò chuyện), và 'dissertation' (luận án).
Video minh hoạ Diễn ngôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Diễn ngôn
Câu hỏi thường gặp về "Diễn ngôn"
Diễn ngôn tiếng Anh là gì?
Diễn ngôn tiếng Anh là "Discourse" (danh từ), nghĩa là: Diễn ngôn là cách thức trình bày ý kiến hoặc quan điểm trong một cuộc trò chuyện hoặc bài viết, nhằm truyền đạt thông điệp rõ ràng.
"Discourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discourse" nghĩa tiếng Việt là "Diễn ngôn". Diễn ngôn liên quan đến cách thức trình bày ý kiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dialogue' (đối thoại), 'conversation' (cuộc trò chuyện), và 'dissertation' (luận án).
Phát âm "Discourse" như thế nào?
"Discourse" có phiên âm IPA /ˈdɪs.kɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discourse"?
The debate changed the discourse of the participants. — Cuộc tranh luận đã thay đổi cách diễn ngôn của các bên.