The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài diễn thuyết tiếng Anh là gì?

bài diễn thuyết tiếng Anh là discourse /ˈdɪskɔrs/. Bài nói chuyện hoặc bài phát biểu chính thức về một chủ đề nào đó.

Hình minh hoạ "bài diễn thuyết" tiếng Anh là "discourse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

discourse

Danh từ
/ˈdɪskɔrs/

Ví dụ câu với bài diễn thuyết / discourse

  1. 1

    Giáo sư đã trình bày một bài diễn thuyết về lịch sử Việt Nam.

    The professor delivered a discourse on Vietnamese history.

  2. 2

    Bài diễn thuyết của tổng thống đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.

    The president's discourse impressed the audience.

Ghi chú dùng từ bài diễn thuyết

Discourse là bài nói hoặc bài trình bày về một chủ đề. Các từ liên quan: speech (bài phát biểu), lecture (bài giảng), presentation (bài thuyết trình).

Video minh hoạ bài diễn thuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài diễn thuyết

Câu hỏi thường gặp về "bài diễn thuyết"

Bài diễn thuyết tiếng Anh là gì?

Bài diễn thuyết tiếng Anh là "discourse" (danh từ), nghĩa là: Bài nói chuyện hoặc bài phát biểu chính thức về một chủ đề nào đó.

"discourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"discourse" nghĩa tiếng Việt là "bài diễn thuyết". Discourse là bài nói hoặc bài trình bày về một chủ đề.

Phát âm "discourse" như thế nào?

"discourse" có phiên âm IPA /ˈdɪskɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "discourse"?

The professor delivered a discourse on Vietnamese history. — Giáo sư đã trình bày một bài diễn thuyết về lịch sử Việt Nam.