Tiếng Việt
Bằm tiếng Anh là gì?
bằm tiếng Anh là mince /tu mɪns/. Cắt nhỏ thực phẩm thành những miếng nhỏ bằng dao hoặc máy xay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mince
Ví dụ câu với bằm / mince
- 1
Tôi cần bằm hành để nấu canh.
I need to mince garlic for the soup.
- 2
Anh ấy thích bằm thịt để làm xúc xích.
He likes to mince meat for sausages.
Ghi chú dùng từ bằm
Bằm là hành động cắt nhỏ thực phẩm, thường dùng dao hoặc máy xay. Các từ liên quan: 'chop' (băm nhỏ bằng dao), 'dice' (cắt thành hình vuông nhỏ), 'grind' (nghiền nhỏ bằng máy xay).
Video minh hoạ bằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bằm
Câu hỏi thường gặp về "bằm"
Bằm tiếng Anh là gì?
Bằm tiếng Anh là "mince" (động từ), nghĩa là: Cắt nhỏ thực phẩm thành những miếng nhỏ bằng dao hoặc máy xay.
"mince" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mince" nghĩa tiếng Việt là "bằm". Bằm là hành động cắt nhỏ thực phẩm, thường dùng dao hoặc máy xay.
Phát âm "mince" như thế nào?
"mince" có phiên âm IPA /tu mɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mince"?
I need to mince garlic for the soup. — Tôi cần bằm hành để nấu canh.