Tiếng Việt
Bặm tiếng Anh là gì?
Bặm tiếng Anh là Clench /klɛnʧ/. Nắm chặt hoặc siết chặt các cơ, thường để thể hiện sự tức giận hoặc quyết tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clench
Ví dụ câu với Bặm / Clench
- 1
Anh ấy bặm chặt nắm tay khi nghe tin xấu.
He clenched his fists tightly when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy bặm môi để giữ bình tĩnh trong cuộc tranh luận.
She clenched her lips to stay calm during the argument.
Ghi chú dùng từ Bặm
Bặm là hành động siết chặt các cơ, thường để thể hiện cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: grip (nắm chặt), squeeze (bóp chặt), tighten (siết chặt).
Video minh hoạ Bặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bặm
Câu hỏi thường gặp về "Bặm"
Bặm tiếng Anh là gì?
Bặm tiếng Anh là "Clench" (động từ), nghĩa là: Nắm chặt hoặc siết chặt các cơ, thường để thể hiện sự tức giận hoặc quyết tâm.
"Clench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clench" nghĩa tiếng Việt là "Bặm". Bặm là hành động siết chặt các cơ, thường để thể hiện cảm xúc mạnh.
Phát âm "Clench" như thế nào?
"Clench" có phiên âm IPA /klɛnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clench"?
He clenched his fists tightly when he heard the bad news. — Anh ấy bặm chặt nắm tay khi nghe tin xấu.