The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháo thịt bằm tiếng Anh là gì?

cháo thịt bằm tiếng Anh là minced pork congee /mɪnst pɔrk ˈkɑndʒi/. Cháo làm từ gạo nấu nhừ với thịt heo xay nhỏ, thường dùng để ăn sáng hoặc khi ốm.

Hình minh hoạ "cháo thịt bằm" tiếng Anh là "minced pork congee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minced pork congee

Danh từ
/mɪnst pɔrk ˈkɑndʒi/

Ví dụ câu với cháo thịt bằm / minced pork congee

  1. 1

    Tôi thích ăn cháo thịt bằm vào buổi sáng.

    I like to eat minced pork congee in the morning.

  2. 2

    Cháo thịt bằm giúp tôi cảm thấy dễ chịu hơn khi tôi ốm.

    Minced pork congee helps me feel better when I am sick.

Ghi chú dùng từ cháo thịt bằm

Cháo thịt bằm là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng cho bữa sáng hoặc khi ốm. Các từ liên quan: 'cháo' (congee), 'thịt bằm' (minced meat), 'nấu' (to cook).

Video minh hoạ cháo thịt bằm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cháo thịt bằm

Câu hỏi thường gặp về "cháo thịt bằm"

Cháo thịt bằm tiếng Anh là gì?

Cháo thịt bằm tiếng Anh là "minced pork congee" (danh từ), nghĩa là: Cháo làm từ gạo nấu nhừ với thịt heo xay nhỏ, thường dùng để ăn sáng hoặc khi ốm.

"minced pork congee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minced pork congee" nghĩa tiếng Việt là "cháo thịt bằm". Cháo thịt bằm là món ăn truyền thống Việt Nam, thường dùng cho bữa sáng hoặc khi ốm.

Phát âm "minced pork congee" như thế nào?

"minced pork congee" có phiên âm IPA /mɪnst pɔrk ˈkɑndʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minced pork congee"?

I like to eat minced pork congee in the morning. — Tôi thích ăn cháo thịt bằm vào buổi sáng.